chua xót

Học thuật
Thân thiện
chua xót

Bà cực nhục và chua xót vì thế.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, đau khổ sâu sắc trong lòng: "Chua xót" diễn tả cảm giác đau đớn, cay đắng tiếc nuối về một điều đó, thường về một mất mát, thất bại hoặc tình cảnh đáng buồn.
    • vị chua cay, gây cảm giác khó chịu (nghĩa gốc, ít dùng): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể liên tưởng đến vị giác, nhưng nghĩa phổ biến quan trọng nhất là nghĩa bóng chỉ cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cực nhục chua xót vì thế. ( cảm thấy nhục nhã đau lòng điều đó.)
    • Ai làm chua xót lòng này, khế ơi? (Ai đã khiến lòng ta đau buồn thế này, hỡi cây khế?)
    • Đó một thất bại chua xót. (Đó một thất bại đắng cay, đau đớn.)
    • Nỗi thất vọng chua xót khiến anh ấy im lặng. (Nỗi thất vọng cay đắng khiến anh ấy im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chua xót lòng": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm giác đau đớn, day dứt trong tâm can.

    • Câu chuyện ấy nghe thật chua xót lòng. (Câu chuyện ấy nghe thật khiến lòng đau thắt.)
  • "Nỗi chua xót": Dùng như một danh từ để chỉ cảm giác hoặc trạng thái chua xót.

    • Anh cố giấu đi nỗi chua xót trong lòng. (Anh cố giấu đi cảm giác đau xót trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xót xa (tính từ): Có nghĩa rất gần với "chua xót", diễn tả sự đau đớn, thương cảm sâu sắc.

    • Tình cảnh của họ thật xót xa. (Tình cảnh của họ thật đau lòng.)
  • Cay đắng (tính từ): Nhấn mạnh sự đắng ngắt, đau khổ (có thể dùng cho cả vị giác lẫn cảm xúc).

    • Bài học cay đắng. (Bài học đau đớn, khó quên.)
  • Đau lòng (tính từ): Diễn tả cảm giác đau đớn, thương tâm.

    • Một sự thật đau lòng. (Một sự thật khiến lòng đau nhói.)
Từ đồng nghĩa
  • Đau đớn: Cảm thấy đau về thể xác hoặc tinh thần.
  • Buồn thảm: Buồn một cách ảm đạm, thê lương.
  • Thương tâm: Đáng thương, gây nên sự thương cảm, xót xa.
Các cụm từ liên quan
  • Chua chát: Thường dùng để chỉ lời nói có vẻ đắng cay, mỉa mai, hơi khác với "chua xót" tập trung vào nỗi đau bên trong.
    • Anh ấy cười một cách chua chát. (Anh ấy cười một cách đắng cay, mỉa mai.)
Thành ngữ liên quan
  • Chua xót lòng dạ: Nhấn mạnh cảm giác đau đớn, day dứt trong tâm can, trong dạ (lòng).
    • Chứng kiến cảnh ấy, lòng dạ tôi chua xótcùng. (Chứng kiến cảnh ấy, trong lòng tôi đau như cắt.)
chua xót

Bà cực nhục và chua xót vì thế.

  1. tt. Buồn rầu, đau khổ: Trèo lên cây khế nửa ngày. ai làm chua xót lòng này khế ơi (cd), cực nhục chua xót vì thế (Ng-hồng).